Đáp án & lời giải chi tiết: 9Study Đề thi thử HSA Định Tính 2027 - đề 4

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Văn học - Ngôn ngữNăm 202750 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Chọn một từ/cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/cụm từ còn lại.

A

bảo tồn

B

gìn giữ

C

tàn phá

D

bảo vệ

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Bảo tồn", "gìn giữ", "bảo vệ" đều mang nghĩa giữ gìn, duy trì cho tồn tại. Riêng "tàn phá" mang nghĩa hủy hoại, phá hủy - trái nghĩa hoàn toàn với ba từ còn lại nên không cùng nhóm.

Câu 2

Chọn một từ/cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/cụm từ còn lại.

A
yếu điểm
B
nhược điểm
C
điểm yếu
D
khuyết điểm

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

Xét theo nghĩa gốc Hán Việt, "yếu điểm" nghĩa là điểm cốt yếu, điểm quan trọng, khác hẳn với "nhược điểm", "điểm yếu", "khuyết điểm" đều chỉ điểm còn hạn chế, chưa tốt của một sự vật, con người.

Câu 3

Chọn một từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ còn lại.

A

dũng cảm

B

can đảm

C

oai dũng

D

quả cảm

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Dũng cảm", "can đảm", "quả cảm" đều chỉ phẩm chất không sợ nguy hiểm, khó khăn. Riêng "oai dũng" thiên về diễn tả vẻ oai phong, mạnh mẽ bên ngoài (uy dũng), khác sắc thái nghĩa với ba từ chỉ đức tính can trường còn lại.

Câu 4

Chọn một từ/cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/cụm từ còn lại.

A
quyền lợi
B
lợi ích
C
đặc quyền
D
nghĩa vụ

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

"Quyền lợi", "lợi ích", "đặc quyền" đều chỉ những gì một cá nhân được hưởng. Riêng "nghĩa vụ" chỉ trách nhiệm phải thực hiện, mang nghĩa đối lập với các từ chỉ quyền lợi còn lại.

Câu 5

Chọn một từ/cụm từ KHÔNG cùng nhóm với các từ/cụm từ còn lại.

A
Cảm hàn
B
Cảm mạo
C
Cảm nghiệm
D
Cảm nhiễm

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Cảm hàn", "cảm mạo", "cảm nhiễm" đều là những từ liên quan đến bệnh tật, sự nhiễm bệnh do thời tiết, vi khuẩn. Riêng "cảm nghiệm" nghĩa là trải nghiệm, cảm nhận bằng chính sự trải qua của bản thân, hoàn toàn không liên quan đến bệnh lý.

Câu 6

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống. "Thơ ca làm cho tất cả những gì tốt đẹp nhất trên đời trở thành bất tử; nó ________ đi những nỗi đau, và ________ những khao khát vươn tới cái đẹp của con người."

A
xóa bỏ / dập tắt
B
xoa dịu / thắp sáng
C
khơi gợi / nuôi dưỡng
D
che giấu / đánh thức

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

Thơ ca có tác dụng làm dịu bớt ("xoa dịu") những nỗi đau và khơi dậy, làm bừng sáng ("thắp sáng") khát vọng vươn tới cái đẹp. Các đáp án khác đều mang sắc thái tiêu cực với ý thứ hai (dập tắt, che giấu) không phù hợp với vai trò tích cực của thơ ca.

Câu 7

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống. Tháng 9/1945, Bác Hồ đã ________ bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình. Sự kiện này đã ________ một kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam.

A
đọc / mở ra
B
tuyên bố / khép lại
C
trình bày / kết thúc
D
viết / đánh dấu

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

Theo sự kiện lịch sử, Bác Hồ đã "đọc" bản Tuyên ngôn Độc lập, và sự kiện này đã "mở ra" một kỷ nguyên mới (kỷ nguyên độc lập, tự do) chứ không phải "khép lại" hay "kết thúc".

Câu 8

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống. Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu là hiện tượng ________ làm thay đổi khí hậu, gây ra bởi ________ của con người trong quá trình công nghiệp hóa.

A
tất yếu / ý thức
B
đáng lo ngại / hoạt động
C
nguy hại / thói quen
D
ngẫu nhiên / tác động

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Đáng lo ngại" phù hợp để miêu tả mức độ nghiêm trọng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, và "hoạt động của con người trong quá trình công nghiệp hóa" là cách diễn đạt chính xác, phổ biến khi nói về nguyên nhân gây biến đổi khí hậu.

Câu 9

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống. Hà Nội mang vẻ đẹp ________, cổ kính với bề dày lịch sử. Người Hà Nội thanh lịch, hào hoa, luôn ________ những giá trị văn hóa truyền thống.

A
sôi động / lưu giữ
B
trầm ưu / trân trọng
C
ồn ào / chối bỏ
D
hoa lệ / giữ gìn

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

"Trầm ưu" (hoặc trầm mặc) kết hợp hợp lý với "cổ kính" để mô tả không gian lịch sử Hà Nội; người Hà Nội luôn "trân trọng" các giá trị văn hóa.

Câu 10

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống. "Dù ai ________ ngược xuôi, Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba, Dù ai buôn bán ________, Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba."

A
đi / xa gần
B
về / gần xa
C
buôn / đường xa
D
ngược / ngàn xa

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

Đây là câu ca dao quen thuộc về ngày giỗ Tổ Hùng Vương: "Dù ai đi ngược về xuôi... Dù ai buôn bán xa gần...". Từ "đi" khớp với vế "đi ngược xuôi" quen thuộc, còn các phương án khác (về, buôn, ngược) đều không tạo thành cụm từ tự nhiên, đúng với câu ca dao gốc.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCACDCBABDA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: 9Study Đề thi thử HSA Định Tính 2027 - đề 4 môn Văn học - Ngôn ngữ 2027 (Đánh giá Năng lực (HSA)) - 9Study