Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Visitors _______________ feed the animals at the zoo or they will be fined.
don't have to
wouldn't
mightn't
mustn't
Chọn D.
Giải thích:
"Mustn't" (không được phép) diễn tả sự cấm đoán; vế "or they will be fined" (nếu không sẽ bị phạt) cho thấy đây là một quy định cấm.
Loại A vì: "don't have to" (không cần phải) chỉ sự không bắt buộc, không mang nghĩa cấm nên không đi với hậu quả "or they will be fined".
Loại B vì: "wouldn't" diễn tả giả định hoặc thói quen trong quá khứ, không diễn tả một quy định cấm.
Loại C vì: "mightn't" chỉ khả năng (có lẽ không), không mang nghĩa cấm đoán.
Tạm dịch: Khách tham quan không được cho các con vật trong vườn thú ăn, nếu không sẽ bị phạt.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Working in small groups keeps learners more motivated and _______________.
engaged
engaging
engagement
engagingly
Chọn A.
Giải thích:
Cấu trúc "keep + O + adj" và liên từ "and" nối hai thành phần cùng loại với "motivated", nên cần tính từ đuôi -ed "engaged" (hứng thú, tích cực tham gia) để miêu tả cảm giác của người học.
Loại B vì: "engaging" (lôi cuốn, hấp dẫn) dùng để miêu tả sự vật gây hứng thú, không miêu tả cảm giác của người học.
Loại C vì: "engagement" là danh từ, không song song với tính từ "motivated" trong cấu trúc "keep + O + adj".
Loại D vì: "engagingly" là trạng từ, không đứng sau "keep + O" để chỉ trạng thái của người học.
Tạm dịch: Làm việc theo nhóm nhỏ giúp người học có thêm động lực và hứng thú tham gia hơn.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If Linh _______________ a driving licence, she would apply for the delivery job.
will have
has had
had
has
Chọn C.
Giải thích:
Vế chính "she would apply" (would + V) cho thấy đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả điều không có thật ở hiện tại; mệnh đề "if" dùng quá khứ đơn "had".
Loại A vì: "will have" là thì tương lai đơn, không dùng trong mệnh đề "if" của câu điều kiện.
Loại B vì: "has had" (hiện tại hoàn thành) không phù hợp với vế chính "would apply" của câu điều kiện loại 2.
Loại D vì: "has" (hiện tại đơn) dùng cho câu điều kiện loại 1, không đi với vế chính "would apply".
Tạm dịch: Nếu Linh có bằng lái xe, cô ấy sẽ ứng tuyển vào công việc giao hàng.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
To manage your time better at university, you should _______________ planning your week in advance.
gain an advantage over
get into the habit of
make a good impression on
talk yourself out of
Chọn B.
Giải thích:
"Get into the habit of + V-ing" (tập thói quen làm gì) phù hợp với lời khuyên lập kế hoạch cho cả tuần từ trước để quản lý thời gian tốt hơn.
Loại A vì: "gain an advantage over" (giành lợi thế hơn ai/cái gì) sai nghĩa, không nói về việc rèn luyện cách lập kế hoạch.
Loại C vì: "make a good impression on" (gây ấn tượng tốt với ai) phải đi với người, không đi với hành động "planning your week".
Loại D vì: "talk yourself out of" (tự thuyết phục mình thôi không làm gì) trái ngược với lời khuyên nên lập kế hoạch trước.
Tạm dịch: Để quản lý thời gian tốt hơn ở đại học, bạn nên tập thói quen lên kế hoạch cho cả tuần từ trước.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Despite several X-rays and blood tests, the vet couldn't _______________ my dog's illness.
investigate
research
analyse
diagnose
Chọn D.
Giải thích:
"Diagnose" (chẩn đoán, xác định bệnh) đi với "illness"; "Despite several X-rays and blood tests" cho thấy dù đã kiểm tra nhiều lần, bác sĩ thú y vẫn chưa xác định được con chó mắc bệnh gì.
Loại A vì: "investigate" (điều tra, tìm hiểu) chính là việc bác sĩ thú y đã làm qua nhiều lần chụp X-quang và xét nghiệm; điều không làm được là xác định ra bệnh, nên "couldn't investigate" không hợp logic với "Despite...".
Loại B vì: "research" (nghiên cứu) dùng cho công việc học thuật, không dùng cho việc khám bệnh cho một con vật cụ thể.
Loại C vì: "analyse" (phân tích) đi với dữ liệu, mẫu xét nghiệm, không đi với "illness" để chỉ việc xác định bệnh.
Tạm dịch: Mặc dù đã chụp X-quang và xét nghiệm máu vài lần, bác sĩ thú y vẫn không thể chẩn đoán được bệnh của con chó nhà tôi.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Many villagers had their roofs _______________ by the powerful storm.
destroyed
were destroyed
destroying
to be destroyed
Chọn A.
Giải thích:
Cấu trúc "have + O + V3/ed" diễn tả việc chủ ngữ bị một sự việc tác động lên (ở đây là mái nhà bị bão phá hủy), nên dùng quá khứ phân từ "destroyed".
Loại B vì: sau "had + O" không thể có thêm động từ chia "were"; cấu trúc này chỉ cần quá khứ phân từ.
Loại C vì: "destroying" (V-ing) mang nghĩa chủ động, trong khi mái nhà là đối tượng bị phá hủy (có "by the powerful storm").
Loại D vì: "to be destroyed" không dùng sau "have + O" để diễn tả việc đã bị tác động.
Tạm dịch: Nhiều người dân trong làng đã bị cơn bão mạnh phá hủy mái nhà.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
It _______________ on space exploration that our class attended last Friday.
has been the exhibition
was at the exhibition
was the exhibition
has been at the exhibition
Chọn C.
Giải thích:
Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ: "It + was + N + that + S + V". "That" đã có sẵn trong câu nên chỗ trống chỉ cần "was the exhibition"; dùng "was" vì "attended ... last Friday" ở thì quá khứ.
Loại A vì: "has been the exhibition" sai thì: thì hiện tại hoàn thành không đi với mốc thời gian xác định trong quá khứ "last Friday"; động từ "be" của câu chẻ phải là "was" để khớp với "attended".
Loại B vì: "was at the exhibition" thừa giới từ "at": "attend" là ngoại động từ, thành phần được nhấn mạnh phải là tân ngữ "the exhibition", không phải cụm giới từ.
Loại D vì: "has been at the exhibition" vừa sai thì (hiện tại hoàn thành đi với "last Friday") vừa thừa giới từ "at" ("attend" không đi với "at").
Tạm dịch: Chính buổi triển lãm về khám phá vũ trụ là buổi mà lớp chúng tôi đã tham dự vào thứ Sáu tuần trước.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The widespread use of heavily edited photos causes consumers to doubt how _______________ beauty advertisements are.
satisfying
credible
independent
respectable
Chọn B.
Giải thích:
"Credible" (đáng tin) phù hợp với "doubt" (nghi ngờ): ảnh bị chỉnh sửa nhiều khiến người tiêu dùng nghi ngờ quảng cáo có đáng tin hay không.
Loại A vì: "satisfying" (làm hài lòng) không nói về độ tin cậy, không phù hợp với "doubt" và chuyện ảnh bị chỉnh sửa.
Loại C vì: "independent" (độc lập) không liên quan đến việc ảnh quảng cáo bị chỉnh sửa.
Loại D vì: "respectable" (đứng đắn, đáng kính) nói về tư cách, địa vị; ảnh chỉnh sửa khiến người ta nghi ngờ tính xác thực chứ không phải sự đứng đắn của quảng cáo.
Tạm dịch: Việc sử dụng tràn lan những bức ảnh đã qua chỉnh sửa nhiều khiến người tiêu dùng nghi ngờ mức độ đáng tin của các quảng cáo mỹ phẩm.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Adding audio descriptions to the museum's online exhibits makes them more _______________ to visually impaired visitors.
instant
accessible
convenient
possible
Chọn B.
Giải thích:
"Accessible to sb" (có thể tiếp cận, sử dụng được đối với ai) phù hợp khi nói về việc giúp người khiếm thị tiếp cận nội dung trưng bày nhờ phần mô tả bằng âm thanh.
Loại A vì: "instant" (tức thì) chỉ tốc độ, không dùng để nói về khả năng sử dụng của một nhóm người.
Loại C vì: "convenient" (tiện lợi) chỉ sự thuận tiện, trong khi ý câu là người khiếm thị từ chỗ không xem được nay có thể tiếp cận nội dung nhờ phần mô tả bằng âm thanh.
Loại D vì: "possible" (có thể xảy ra) không dùng để miêu tả hiện vật và không đi với "to + người" theo nghĩa này.
Tạm dịch: Việc bổ sung phần mô tả bằng âm thanh cho các hiện vật trưng bày trực tuyến của bảo tàng giúp người khiếm thị tiếp cận chúng dễ dàng hơn.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
My uncle gave me his old camera last year, and now it _______________ to me.
has belonged
is belonging
belonged
belongs
Chọn D.
Giải thích:
"Now" cho biết câu nói về trạng thái ở hiện tại; "belong to" (thuộc về) là động từ chỉ trạng thái nên dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ "it" nên chia "belongs".
Loại A vì: "has belonged" (hiện tại hoàn thành) không dùng với "now" khi không có "since/for"; câu chỉ nói về trạng thái ở hiện tại.
Loại B vì: "belong" là động từ chỉ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.
Loại C vì: "belonged" (quá khứ đơn) mâu thuẫn với trạng từ chỉ hiện tại "now".
Tạm dịch: Chú tôi đã tặng tôi chiếc máy ảnh cũ của chú vào năm ngoái, và giờ nó thuộc về tôi.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | C | B | D | A | C | B | B | D |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài