Đáp án & lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 12 - Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng AnhNăm 202750 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Tourists _______________ climb over the ancient fence as it may cause severe damage to the historic monument.

A
don't have to
B
wouldn't
C
mightn't
D
mustn't

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

"Mustn't" diễn tả sự cấm đoán (không được phép làm gì), phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu bắt buộc vì lý do bảo tồn di tích.

Loại A vì: "don't have to" (không cần phải) không mang nghĩa cấm, sai với ngữ cảnh cần diễn đạt sự cấm đoán bắt buộc.

Loại B vì: "wouldn't" không diễn tả quy định cấm, không phù hợp ngữ cảnh.

Loại C vì: "mightn't" diễn tả khả năng phủ định yếu, không mang nghĩa cấm đoán bắt buộc như quy định bảo vệ di tích.

Tạm dịch: Du khách không được phép trèo qua hàng rào cổ vì có thể gây hư hại nghiêm trọng cho di tích lịch sử.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Playing outdoor games regularly helps young children stay more active and _______________ in exploring the world around them.

A
engaging
B
engagement
C
engagingly
D
engaged

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

"Engaged" (tính từ mô tả trạng thái của người, hình thành từ quá khứ phân từ) phù hợp để miêu tả người có sự tham gia/hứng thú tích cực.

Loại A vì: "engaging" mô tả sự vật/sự việc gây hứng thú, không dùng cho người đang có cảm xúc hứng thú.

Loại B vì: "engagement" là danh từ, không phù hợp vị trí tính từ sau "more active and".

Loại C vì: "engagingly" là trạng từ, sai vị trí ngữ pháp trong câu.

Tạm dịch: Việc thường xuyên chơi các trò chơi ngoài trời giúp trẻ nhỏ năng động hơn và hứng thú hơn trong việc khám phá thế giới xung quanh.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If Tom _______________ proper training, he could have been promoted to the position of team leader last year.

A
will have
B
had had
C
has
D
had

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

Câu điều kiện loại 3 dùng "had had" (quá khứ hoàn thành của "have") để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ.

Loại A vì: "will have" là thì tương lai, không phù hợp mệnh đề "if" của câu điều kiện loại 3.

Loại C vì: "has" là thì hiện tại đơn, sai thì so với ngữ cảnh nói về quá khứ.

Loại D vì: "had" (quá khứ đơn của "have") chỉ đúng một nửa cấu trúc, cần "had had" (quá khứ hoàn thành) để diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.

Tạm dịch: Nếu Tom có sự đào tạo bài bản, anh ấy đã có thể được thăng chức lên vị trí trưởng nhóm năm ngoái.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

To build a successful career, graduates should _______________ setting clear goals and focusing on their strengths.

A
gain an advantage over
B
get into the habit of
C
make a good impression on
D
talk themselves into

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Get into the habit of + V-ing" (tập cho mình thói quen làm gì) phù hợp nhất với ngữ cảnh khuyên nên rèn thói quen đặt mục tiêu rõ ràng.

Loại A vì: "gain an advantage over" (giành lợi thế hơn ai đó) không phù hợp nghĩa với việc rèn thói quen tốt.

Loại C vì: "make a good impression on" (gây ấn tượng tốt với ai đó) sai nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh này.

Loại D vì: "talk themselves into" (tự thuyết phục bản thân làm gì) không phù hợp ngữ cảnh hình thành thói quen lâu dài.

Tạm dịch: Để xây dựng sự nghiệp thành công, các tân cử nhân nên tập cho mình thói quen đặt mục tiêu rõ ràng và tập trung vào thế mạnh của bản thân.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

After numerous attempts, the technician couldn't _______________ the exact cause of the strange noise coming from the machine.

A
investigate
B
research
C
analyze
D
diagnose

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

"Diagnose" (chẩn đoán, xác định nguyên nhân sự cố) phù hợp nhất khi nói về việc xác định nguyên nhân trục trặc kỹ thuật.

Loại A vì: "investigate" (điều tra) mang nghĩa chung chung, không phải thuật ngữ chuyên biệt cho việc xác định sự cố kỹ thuật.

Loại B vì: "research" (nghiên cứu) không phù hợp hành động của kỹ thuật viên khi sửa chữa trực tiếp.

Loại C vì: "analyze" (phân tích) chưa đủ cụ thể để diễn tả việc xác định nguyên nhân như "diagnose".

Tạm dịch: Sau nhiều lần thử, kỹ thuật viên vẫn không thể xác định được nguyên nhân chính xác gây ra tiếng động lạ phát ra từ máy.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Thousands of crops were _______________ by the flood, leaving the once-fertile field barren and lifeless.

A
were destroyed
B
destroyed
C
destroying
D
to be destroyed

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

Câu cần dạng bị động "were + V3" để hoàn thành cấu trúc "Thousands of crops were destroyed by...".

Loại A vì: "were destroyed" bị lặp từ "were" (vì "were" đã có sẵn trong câu), tạo thành "were were destroyed" sai ngữ pháp.

Loại C vì: "destroying" (V-ing) không phù hợp sau "were" trong cấu trúc bị động cơ bản.

Loại D vì: "to be destroyed" mang nghĩa tương lai/mục đích, không phù hợp diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Tạm dịch: Hàng ngàn hoa màu đã bị phá hủy bởi trận lũ, khiến cánh đồng từng màu mỡ trở nên cằn cỗi và không còn sự sống.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

It _______________ about climate change and its impact on agriculture that we attended two weeks ago.

A
is the workshop that
B
was the workshop that
C
was at the workshop that
D
is at the workshop that

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

Câu chẻ "It + was + N + that + S + V" nhấn mạnh vào danh từ "the workshop", phù hợp với thì quá khứ của "attended".

Loại A vì: "is the workshop that" sai thì, vì hành động "attended" đã xảy ra trong quá khứ ("two weeks ago").

Loại C vì: "was at the workshop that" thừa giới từ "at", sai cấu trúc câu chẻ chuẩn.

Loại D vì: "is at the workshop that" vừa sai thì vừa thừa giới từ "at".

Tạm dịch: Chính buổi hội thảo về biến đổi khí hậu và tác động của nó đến nông nghiệp là thứ chúng tôi đã tham dự hai tuần trước.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The growing trend of fake reviews on shopping websites makes people question how _______________ the sources of such information really are.

A
credible
B
satisfying
C
independent
D
respectable

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

"Credible" (đáng tin cậy) phù hợp nhất khi nói về độ tin cậy của nguồn thông tin.

Loại B vì: "satisfying" (thỏa mãn) không liên quan đến độ tin cậy của nguồn tin.

Loại C vì: "independent" (độc lập) không phù hợp nghĩa trong ngữ cảnh này.

Loại D vì: "respectable" (đáng kính trọng) thường dùng cho người/tổ chức, không phù hợp để miêu tả nguồn thông tin.

Tạm dịch: Xu hướng ngày càng nhiều đánh giá giả trên các trang mua sắm khiến mọi người đặt câu hỏi về mức độ đáng tin cậy thực sự của các nguồn thông tin đó.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Keeping confidential files locked in digital folders ensures they remain _______________ only to authorized employees.

A
instant
B
accessible
C
convenient
D
possible

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Accessible" (có thể truy cập được) phù hợp nhất khi nói về quyền truy cập dữ liệu.

Loại A vì: "instant" (tức thời) không liên quan đến quyền truy cập dữ liệu.

Loại C vì: "convenient" (tiện lợi) không phù hợp nghĩa chính xác trong ngữ cảnh bảo mật này.

Loại D vì: "possible" (có thể) quá chung chung, không phải collocation chuẩn với "to authorized employees".

Tạm dịch: Việc khóa các tệp bảo mật trong thư mục kỹ thuật số đảm bảo chúng chỉ có thể được truy cập bởi các nhân viên được ủy quyền.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

My grandfather passed this antique ring to me years ago, and now it _______________ as a treasured family heirloom.

A

has served

B

is serving

C

served

D

serves

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

  • Chọn D vì: Vế sau có trạng từ "now" chỉ hiện tại, dùng thì hiện tại đơn để diễn tả chức năng/trạng thái cố định của chiếc nhẫn.

  • Loại các phương án còn lại vì:

    • A. has served: Sai vì "now" không dùng với hiện tại hoàn thành khi chỉ trạng thái hiện tại.

    • B. is serving: Sai vì "serve" mang nghĩa chỉ chức năng/trạng thái không dùng ở thể tiếp diễn.

    • C. served: Sai vì "now" không đi với thì quá khứ đơn.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDDBBDBBABD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 12 - Tiếng Anh môn Tiếng Anh 2027 (Đánh giá Năng lực (HSA)) - 9Study